Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ningyo
|-HÂN NGƯ|-|= Người cá|= ミンチ海の人魚ども: Những người cá của vùng biển Minch|= 海岸に人魚が泳ぎ着いたときは、皆が驚いた: Mọi người rất ngạc nhiên khi nhìn thấy người cá bơi vào bờ biển.
* Từ tham khảo/words other:
-
ningyou - にんぎょう 「 人形 」
-
ningyoudukai - にんぎょうづかい 「 人形使い 」
-
ningyoumawashi - にんぎょうまわし 「 人形回し 」
-
ningyoushi - にんぎょうし 「 人形師 」
-
ningyoushibai - にんぎょうしばい 「 人形芝居 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ningyo
* Từ tham khảo/words other:
- ningyou - にんぎょう 「 人形 」
- ningyoudukai - にんぎょうづかい 「 人形使い 」
- ningyoumawashi - にんぎょうまわし 「 人形回し 」
- ningyoushi - にんぎょうし 「 人形師 」
- ningyoushibai - にんぎょうしばい 「 人形芝居 」