Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ninbetsu
|-HÂN BIỆT|-|= Từng người; đầu người (thường dùng trong điều tra dân số)|= 個人別賃金調査: Cuộc điều tra về lương theo từng người.|= 個人別に療法を合わせる: Liệu pháp chữa bệnh hợp với từng người.
* Từ tham khảo/words other:
-
ninchikagaku - にんちかがく 「 認知科学 」
-
ninchisuru - にんちする 「 認知する 」
-
ninchitokoudou - にんちとこうどう 「 認知と行動 」
-
ninen - にねん 「 二念 」
-
ninensei - にねんせい 「 二年生 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ninbetsu
* Từ tham khảo/words other:
- ninchikagaku - にんちかがく 「 認知科学 」
- ninchisuru - にんちする 「 認知する 」
- ninchitokoudou - にんちとこうどう 「 認知と行動 」
- ninen - にねん 「 二念 」
- ninensei - にねんせい 「 二年生 」