Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nimousaku
|-HỊ MAO TÁC|-|= hai vụ một năm|= 二毛作地帯: Khu vực có hai vụ một năm|= 二毛作農業: Nông nghiệp với hai vụ một năm
* Từ tham khảo/words other:
-
nimo拘razu - にも拘らず 「 にもかかわらず 」
-
nin - にん 「 人 」
-
ninaite - にないて 「 担い手 」
-
ninau - になう 「 担う 」
-
ninben - にんべん 「 人偏 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nimousaku
* Từ tham khảo/words other:
- nimo拘razu - にも拘らず 「 にもかかわらず 」
- nin - にん 「 人 」
- ninaite - にないて 「 担い手 」
- ninau - になう 「 担う 」
- ninben - にんべん 「 人偏 」