Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikutaibi
|-HỤC THỂ MỸ|-|= Vẻ đẹp cơ thể|= 肉体美の理想: Lý tưởng về vẻ đẹp cơ thể|= 男性肉体美の写真撮影: Bức tranh về vẻ đẹp cơ thể đàn ông
* Từ tham khảo/words other:
-
nikutairoudou - にくたいろうどう 「 肉体労働 」
-
nikutairoudousha - にくたいろうどうしゃ 「 肉体労働者 」
-
nikuteki - にくてき 「 肉的 」
-
nikuwae - にくわえ 「 に加え 」
-
nikuwaete - にくわえて 「 に加えて 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikutaibi
* Từ tham khảo/words other:
- nikutairoudou - にくたいろうどう 「 肉体労働 」
- nikutairoudousha - にくたいろうどうしゃ 「 肉体労働者 」
- nikuteki - にくてき 「 肉的 」
- nikuwae - にくわえ 「 に加え 」
- nikuwaete - にくわえて 「 に加えて 」