Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikutairoudousha
|-HỤC THỂ LAO ĐỘNG GIẢ|-|= Người lao động chân tay|= 下級の肉体労働者: Người lao động chân tay thuộc tầng lớp dưới/ người lao động chân tay thuộc tầng lớp hạ lưu
* Từ tham khảo/words other:
-
nikuteki - にくてき 「 肉的 」
-
nikuwae - にくわえ 「 に加え 」
-
nikuwaete - にくわえて 「 に加えて 」
-
nikuwohiku - にくをひく 「 肉を挽く 」
-
nikuwokomakakukiru - にくをこまかくきる 「 肉を細かく切る 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikutairoudousha
* Từ tham khảo/words other:
- nikuteki - にくてき 「 肉的 」
- nikuwae - にくわえ 「 に加え 」
- nikuwaete - にくわえて 「 に加えて 」
- nikuwohiku - にくをひく 「 肉を挽く 」
- nikuwokomakakukiru - にくをこまかくきる 「 肉を細かく切る 」