Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikushu
|-HỤC THŨNG|-|= bướu thịt (y học); xacôm (y học)|= 血管拡張性骨肉腫: Xacôm xương có tính khuếch tán vào huyết quản
* Từ tham khảo/words other:
-
nikutai - にくたい 「 肉体 」
-
nikutaibi - にくたいび 「 肉体美 」
-
nikutairoudou - にくたいろうどう 「 肉体労働 」
-
nikutairoudousha - にくたいろうどうしゃ 「 肉体労働者 」
-
nikuteki - にくてき 「 肉的 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikushu
* Từ tham khảo/words other:
- nikutai - にくたい 「 肉体 」
- nikutaibi - にくたいび 「 肉体美 」
- nikutairoudou - にくたいろうどう 「 肉体労働 」
- nikutairoudousha - にくたいろうどうしゃ 「 肉体労働者 」
- nikuteki - にくてき 「 肉的 」