Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikugan
|-|= mắt thường; mắt thịt; con mắt thiển cận|= 肉眼では見えないほど素早く: quá nhanh đến nỗi mắt thường không thể thấy
* Từ tham khảo/words other:
-
nikugaru - にくがる 「 憎がる 」
-
nikuge - にくげ 「 憎気 」
-
nikugyuu - にくぎゅう 「 肉牛 」
-
nikuhaku - にくはく 「 肉薄 」
-
nikuhitsu - にくひつ 「 肉筆 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikugan
* Từ tham khảo/words other:
- nikugaru - にくがる 「 憎がる 」
- nikuge - にくげ 「 憎気 」
- nikugyuu - にくぎゅう 「 肉牛 」
- nikuhaku - にくはく 「 肉薄 」
- nikuhitsu - にくひつ 「 肉筆 」