Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikibi
|-|= nốt trứng cá (ở mặt); trứng cá|= 顔ににきびができる: trên mặt có trứng cá|=|=|= mụn trứng cá; mụn|= ニキビをつぶす: nặn mụn|= ニキビができる: bị mụn|=|= trứng cá
* Từ tham khảo/words other:
-
nikisaku - にきさく 「 二期作 」
-
nikisei - にきせい 「 二期制 」
-
nikka - にっか 「 日加 」
-
nikkai - にっかい 「 肉塊 」
-
nikkan - にっかん 「 肉感 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikibi
* Từ tham khảo/words other:
- nikisaku - にきさく 「 二期作 」
- nikisei - にきせい 「 二期制 」
- nikka - にっか 「 日加 」
- nikkai - にっかい 「 肉塊 」
- nikkan - にっかん 「 肉感 」