Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikayou
|-|= tương tự|= 二人は似通ったところがある: hai người có chỗ giống nhau
* Từ tham khảo/words other:
-
nikendate - にけんだて 「 二軒建て 」
-
niki - にき 「 二期 」
-
nikibi - にきび 「 面皰 」
-
nikisaku - にきさく 「 二期作 」
-
nikisei - にきせい 「 二期制 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikayou
* Từ tham khảo/words other:
- nikendate - にけんだて 「 二軒建て 」
- niki - にき 「 二期 」
- nikibi - にきび 「 面皰 」
- nikisaku - にきさく 「 二期作 」
- nikisei - にきせい 「 二期制 」