Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niki
|-HỊ KỲ|-|= hai nhiệm kỳ; hai vụ mùa trong năm (vụ xuân và vụ thu); thi lần thứ hai|= 二期生: học sinh thi lần hai
* Từ tham khảo/words other:
-
nikibi - にきび 「 面皰 」
-
nikisaku - にきさく 「 二期作 」
-
nikisei - にきせい 「 二期制 」
-
nikka - にっか 「 日加 」
-
nikkai - にっかい 「 肉塊 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niki
* Từ tham khảo/words other:
- nikibi - にきび 「 面皰 」
- nikisaku - にきさく 「 二期作 」
- nikisei - にきせい 「 二期制 」
- nikka - にっか 「 日加 」
- nikkai - にっかい 「 肉塊 」