Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nijuushouten
|-HỊ TRỌNG TIÊU ĐIỂM|-|= hai tiêu điểm; hai tròng (kính)
* Từ tham khảo/words other:
-
nijuusou - にじゅうそう 「 二重奏 」
-
nijuuteitou - にじゅうていとう 「 二重抵当 」
-
nijuuunchinseido - にじゅううんちんせいど 「 二重運賃制度 」
-
nijuuutsushi - にじゅううつし 「 二重写し 」
-
nijuuyojikansei - にじゅうよじかんせい 「 二十四時間制 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nijuushouten
* Từ tham khảo/words other:
- nijuusou - にじゅうそう 「 二重奏 」
- nijuuteitou - にじゅうていとう 「 二重抵当 」
- nijuuunchinseido - にじゅううんちんせいど 「 二重運賃制度 」
- nijuuutsushi - にじゅううつし 「 二重写し 」
- nijuuyojikansei - にじゅうよじかんせい 「 二十四時間制 」