Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nijuuteitou
|-HỊ TRỌNG ĐỂ ĐƯƠNG|-|= sự cầm cố lần hai
* Từ tham khảo/words other:
-
nijuuunchinseido - にじゅううんちんせいど 「 二重運賃制度 」
-
nijuuutsushi - にじゅううつし 「 二重写し 」
-
nijuuyojikansei - にじゅうよじかんせい 「 二十四時間制 」
-
nijuuyokka - にじゅうよっか 「 二十四日 」
-
nijuuzei - にじゅうぜい 「 二重税 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nijuuteitou
* Từ tham khảo/words other:
- nijuuunchinseido - にじゅううんちんせいど 「 二重運賃制度 」
- nijuuutsushi - にじゅううつし 「 二重写し 」
- nijuuyojikansei - にじゅうよじかんせい 「 二十四時間制 」
- nijuuyokka - にじゅうよっか 「 二十四日 」
- nijuuzei - にじゅうぜい 「 二重税 」