Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nijuushou
|-HỊ TRỌNG XƯỚNG|-|= Hát song ca
* Từ tham khảo/words other:
-
nijuushouten - にじゅうしょうてん 「 二重焦点 」
-
nijuusou - にじゅうそう 「 二重奏 」
-
nijuuteitou - にじゅうていとう 「 二重抵当 」
-
nijuuunchinseido - にじゅううんちんせいど 「 二重運賃制度 」
-
nijuuutsushi - にじゅううつし 「 二重写し 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nijuushou
* Từ tham khảo/words other:
- nijuushouten - にじゅうしょうてん 「 二重焦点 」
- nijuusou - にじゅうそう 「 二重奏 」
- nijuuteitou - にじゅうていとう 「 二重抵当 」
- nijuuunchinseido - にじゅううんちんせいど 「 二重運賃制度 」
- nijuuutsushi - にじゅううつし 「 二重写し 」