Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nijuuhitei
|-HỊ TRỌNG PHỦ ĐỊNH|-|= Phủ định kép; hai lần phủ định (tương đương với khẳng định).
* Từ tham khảo/words other:
-
nijuuhoken - にじゅうほけん 「 二重保険 」
-
nijuujinkaku - にじゅうじんかく 「 二重人格 」
-
nijuujisuru - にじゅうじする 「 従事する 」
-
nijuukakakusei - にじゅうかかくせい 「 二重価格制 」
-
nijuukakakuseido - にじゅうかかくせいど 「 二重価格制度 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nijuuhitei
* Từ tham khảo/words other:
- nijuuhoken - にじゅうほけん 「 二重保険 」
- nijuujinkaku - にじゅうじんかく 「 二重人格 」
- nijuujisuru - にじゅうじする 「 従事する 」
- nijuukakakusei - にじゅうかかくせい 「 二重価格制 」
- nijuukakakuseido - にじゅうかかくせいど 「 二重価格制度 」