Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nijuukakakusei
|-HỊ TRỌNG GIÁ CÁCH CHẾ|-|= Chế độ áp dụng hai loại giá cả cho một mặt hàng|= Ghi chú: ví dụ như giá trong nước và giá xuất khẩu; giá của người sản xuất và người tiêu dùng|= chế độ hai giá|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nijuukakakuseido - にじゅうかかくせいど 「 二重価格制度 」
-
nijuukanzei - にじゅうかんぜい 「 二重関税 」
-
nijuukanzeiritsusei - にじゅうかんぜいりつせい 「 二重関税率制 」
-
nijuukazei - にじゅうかぜい 「 二重課税 」
-
nijuukekkon - にじゅうけっこん 「 二重結婚 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nijuukakakusei
* Từ tham khảo/words other:
- nijuukakakuseido - にじゅうかかくせいど 「 二重価格制度 」
- nijuukanzei - にじゅうかんぜい 「 二重関税 」
- nijuukanzeiritsusei - にじゅうかんぜいりつせい 「 二重関税率制 」
- nijuukazei - にじゅうかぜい 「 二重課税 」
- nijuukekkon - にじゅうけっこん 「 二重結婚 」