Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nijuukekkon
|-HỊ TRỌNG KẾT HÔN|-|= Sự lấy hai vợ; sự lấy hai chồng; sự song hôn
* Từ tham khảo/words other:
-
nijuuketsugou - にじゅうけつごう 「 二重結合 」
-
nijuukokuseki - にじゅうこくせき 「 二重国籍 」
-
nijuumabuta - にじゅうまぶた 「 二重まぶた 」
-
nijuumado - にじゅうまど 「 二重窓 」
-
nijuuori - にじゅうおり 「 二重織り 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nijuukekkon
* Từ tham khảo/words other:
- nijuuketsugou - にじゅうけつごう 「 二重結合 」
- nijuukokuseki - にじゅうこくせき 「 二重国籍 」
- nijuumabuta - にじゅうまぶた 「 二重まぶた 」
- nijuumado - にじゅうまど 「 二重窓 」
- nijuuori - にじゅうおり 「 二重織り 」