Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nijuuketsugou
|-HỊ TRỌNG KẾT HỢP|-|= Liên kết đôi (hóa học)
* Từ tham khảo/words other:
-
nijuukokuseki - にじゅうこくせき 「 二重国籍 」
-
nijuumabuta - にじゅうまぶた 「 二重まぶた 」
-
nijuumado - にじゅうまど 「 二重窓 」
-
nijuuori - にじゅうおり 「 二重織り 」
-
nijuurasen - にじゅうらせん 「 二重螺旋 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nijuuketsugou
* Từ tham khảo/words other:
- nijuukokuseki - にじゅうこくせき 「 二重国籍 」
- nijuumabuta - にじゅうまぶた 「 二重まぶた 」
- nijuumado - にじゅうまど 「 二重窓 」
- nijuuori - にじゅうおり 「 二重織り 」
- nijuurasen - にじゅうらせん 「 二重螺旋 」