Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nijuumabuta
|= mắt hai mí
* Từ tham khảo/words other:
-
nijuumado - にじゅうまど 「 二重窓 」
-
nijuuori - にじゅうおり 「 二重織り 」
-
nijuurasen - にじゅうらせん 「 二重螺旋 」
-
nijuusatsuei - にじゅうさつえい 「 二重撮影 」
-
nijuusei - にじゅうせい 「 二重星 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nijuumabuta
* Từ tham khảo/words other:
- nijuumado - にじゅうまど 「 二重窓 」
- nijuuori - にじゅうおり 「 二重織り 」
- nijuurasen - にじゅうらせん 「 二重螺旋 」
- nijuusatsuei - にじゅうさつえい 「 二重撮影 」
- nijuusei - にじゅうせい 「 二重星 」