Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nijuubashi
|-HỊ TRỌNG KIỀU|-|= Cầu đôi (thường có ở cửa chính cung điện)
* Từ tham khảo/words other:
-
nijuuboin - にじゅうぼいん 「 二重母音 」
-
nijuudai - にじゅうだい 「 二十代 」
-
nijuugama - にじゅうがま 「 二重釜 」
-
nijuuhitei - にじゅうひてい 「 二重否定 」
-
nijuuhoken - にじゅうほけん 「 二重保険 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nijuubashi
* Từ tham khảo/words other:
- nijuuboin - にじゅうぼいん 「 二重母音 」
- nijuudai - にじゅうだい 「 二十代 」
- nijuugama - にじゅうがま 「 二重釜 」
- nijuuhitei - にじゅうひてい 「 二重否定 」
- nijuuhoken - にじゅうほけん 「 二重保険 」