Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nijuugama
|-HỊ TRỌNG PHỦ|-|= Bình đun cách thủy; nồi hai tầng; chõ hấp
* Từ tham khảo/words other:
-
nijuuhitei - にじゅうひてい 「 二重否定 」
-
nijuuhoken - にじゅうほけん 「 二重保険 」
-
nijuujinkaku - にじゅうじんかく 「 二重人格 」
-
nijuujisuru - にじゅうじする 「 従事する 」
-
nijuukakakusei - にじゅうかかくせい 「 二重価格制 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nijuugama
* Từ tham khảo/words other:
- nijuuhitei - にじゅうひてい 「 二重否定 」
- nijuuhoken - にじゅうほけん 「 二重保険 」
- nijuujinkaku - にじゅうじんかく 「 二重人格 」
- nijuujisuru - にじゅうじする 「 従事する 」
- nijuukakakusei - にじゅうかかくせい 「 二重価格制 」