Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nijihouteishiki
|-HỊ THỨ PHƯƠNG TRÌNH THỨC|-|= Phương trình bậc hai
* Từ tham khảo/words other:
-
nijiiro - にじいろ 「 虹色 」
-
nijikai - にじかい 「 二次会 」
-
nijiki - にじき 「 二食 」
-
nijikioku - にじきおく 「 二次記憶 」
-
nijimideru - にじみでる 「 にじみ出る 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nijihouteishiki
* Từ tham khảo/words other:
- nijiiro - にじいろ 「 虹色 」
- nijikai - にじかい 「 二次会 」
- nijiki - にじき 「 二食 」
- nijikioku - にじきおく 「 二次記憶 」
- nijimideru - にじみでる 「 にじみ出る 」