Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niguu
|-HỊ CUNG|-|= hai cung|= Ghi chú: cung Hoàng hậu và cung Thái tử (cung giữa và cung phía Đông)
* Từ tham khảo/words other:
-
nigyouchi - にぎょうち 「 二業地 」
-
nihachi - にはち 「 二八 」
-
nihanshite - にはんして 「 に反して 」
-
niheyanoie - にへやのいえ 「 に部屋の家 」
-
nihon - にほん 「 日本 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niguu
* Từ tham khảo/words other:
- nigyouchi - にぎょうち 「 二業地 」
- nihachi - にはち 「 二八 」
- nihanshite - にはんして 「 に反して 」
- niheyanoie - にへやのいえ 「 に部屋の家 」
- nihon - にほん 「 日本 」