Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nihachi
|-HỊ BÁT|-|= ngày mười sáu|-HỊ BÁT|=|= số mười sáu|-HỊ BÁT|=|= tuổi mười sáu (tuổi thiếu nữ)|=|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nihanshite - にはんして 「 に反して 」
-
niheyanoie - にへやのいえ 「 に部屋の家 」
-
nihon - にほん 「 日本 」
-
nihonDNAデータバンクbanku - にほんDNAデータバンクばんく 「 日本DNAデータバンク 」
-
nihonbare - にほんばれ 「 日本晴 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nihachi
* Từ tham khảo/words other:
- nihanshite - にはんして 「 に反して 」
- niheyanoie - にへやのいえ 「 に部屋の家 」
- nihon - にほん 「 日本 」
- nihonDNAデータバンクbanku - にほんDNAデータバンクばんく 「 日本DNAデータバンク 」
- nihonbare - にほんばれ 「 日本晴 」