Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigurumaunchin
|= cước đường bộ
* Từ tham khảo/words other:
-
nigurumaunsou - にぐるまうんそう 「 荷車運送 」
-
niguu - にぐう 「 二宮 」
-
nigyouchi - にぎょうち 「 二業地 」
-
nihachi - にはち 「 二八 」
-
nihanshite - にはんして 「 に反して 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigurumaunchin
* Từ tham khảo/words other:
- nigurumaunsou - にぐるまうんそう 「 荷車運送 」
- niguu - にぐう 「 二宮 」
- nigyouchi - にぎょうち 「 二業地 」
- nihachi - にはち 「 二八 」
- nihanshite - にはんして 「 に反して 」