Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigottayononaka
|=TRỌC THẾ TRUNG|-|= trong thế giới đồi bại này; trong thế giới ô trọc này|= この濁った世の中: Trong cái thế giới đầy bùn nhơ này.
* Từ tham khảo/words other:
-
nigou - にごう 「 二号 」
-
nigousan - にごうさん 「 二号さん 」
-
nigun - にぐん 「 二軍 」
-
nigurumaunchin - にぐるまうんちん 「 荷車運賃 」
-
nigurumaunsou - にぐるまうんそう 「 荷車運送 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigottayononaka
* Từ tham khảo/words other:
- nigou - にごう 「 二号 」
- nigousan - にごうさん 「 二号さん 」
- nigun - にぐん 「 二軍 」
- nigurumaunchin - にぐるまうんちん 「 荷車運賃 」
- nigurumaunsou - にぐるまうんそう 「 荷車運送 」