Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigou
|-HỊ HIỆU|-|= Vợ lẽ; nàng hầu; thiếp (thê thiếp)
* Từ tham khảo/words other:
-
nigousan - にごうさん 「 二号さん 」
-
nigun - にぐん 「 二軍 」
-
nigurumaunchin - にぐるまうんちん 「 荷車運賃 」
-
nigurumaunsou - にぐるまうんそう 「 荷車運送 」
-
niguu - にぐう 「 二宮 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigou
* Từ tham khảo/words other:
- nigousan - にごうさん 「 二号さん 」
- nigun - にぐん 「 二軍 」
- nigurumaunchin - にぐるまうんちん 「 荷車運賃 」
- nigurumaunsou - にぐるまうんそう 「 荷車運送 」
- niguu - にぐう 「 二宮 」