Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niage
|-|= dỡ hàng|= dỡ hàng (chuyên chở đường biển)|=
* Từ tham khảo/words other:
-
niagefutou - にあげふとう 「 荷上げ埠頭 」
-
niagekou - にあげこう 「 荷揚港 」
-
niai - にあい 「 似合い 」
-
niainofutari - にあいのふたり 「 似合いの二人 」
-
niatatte - にあたって 「 に当たって 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niage
* Từ tham khảo/words other:
- niagefutou - にあげふとう 「 荷上げ埠頭 」
- niagekou - にあげこう 「 荷揚港 」
- niai - にあい 「 似合い 」
- niainofutari - にあいのふたり 「 似合いの二人 」
- niatatte - にあたって 「 に当たって 」