Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nezunoban
|=TẨM PHIÊN|-|= sự thức canh đêm; sự trực đêm; người trực đêm|= 24時間寝ずの番: trực liên tục 24 giờ|= 寝ずの番をする: trực đêm|=「 不寝の番 」|=BẤT TẨM PHIÊN|-|= Ngày ăn chay trước ngày lễ không ngủ
* Từ tham khảo/words other:
-
ni - に 「 荷 」
-
niage - にあげ 「 荷揚げ 」
-
niagefutou - にあげふとう 「 荷上げ埠頭 」
-
niagekou - にあげこう 「 荷揚港 」
-
niai - にあい 「 似合い 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nezunoban
* Từ tham khảo/words other:
- ni - に 「 荷 」
- niage - にあげ 「 荷揚げ 」
- niagefutou - にあげふとう 「 荷上げ埠頭 」
- niagekou - にあげこう 「 荷揚港 」
- niai - にあい 「 似合い 」