Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
netsuyouryou
|-HIỆT DUNG LƯỢNG|-|= nhiệt dung; tỷ nhiệt|= 熱容量測定: Đo nhiệt dung
* Từ tham khảo/words other:
-
netsuzousuru - ねつぞうする 「 捏造する 」
-
nettai - ねったい 「 熱帯 」
-
nettaigyo - ねったいぎょ 「 熱帯魚 」
-
nettaijouryokukouyoujurin - ねったいじょうりょくこうようじゅりん 「 熱帯常緑広葉樹林 」
-
nettainokabocha - ねったいのかぼちゃ 「 熱帯のかぼちゃ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
netsuyouryou
* Từ tham khảo/words other:
- netsuzousuru - ねつぞうする 「 捏造する 」
- nettai - ねったい 「 熱帯 」
- nettaigyo - ねったいぎょ 「 熱帯魚 」
- nettaijouryokukouyoujurin - ねったいじょうりょくこうようじゅりん 「 熱帯常緑広葉樹林 」
- nettainokabocha - ねったいのかぼちゃ 「 熱帯のかぼちゃ 」