Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nettai
|-|= nhiệt đới|= 熱帯植物: thực vật nhiệt đới|= 熱帯気候: khí hậu nhiệt đới
* Từ tham khảo/words other:
-
nettaigyo - ねったいぎょ 「 熱帯魚 」
-
nettaijouryokukouyoujurin - ねったいじょうりょくこうようじゅりん 「 熱帯常緑広葉樹林 」
-
nettainokabocha - ねったいのかぼちゃ 「 熱帯のかぼちゃ 」
-
nettairin - ねったいりん 「 熱帯林 」
-
nettaiteikiatsu - ねったいていきあつ 「 熱帯低気圧 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nettai
* Từ tham khảo/words other:
- nettaigyo - ねったいぎょ 「 熱帯魚 」
- nettaijouryokukouyoujurin - ねったいじょうりょくこうようじゅりん 「 熱帯常緑広葉樹林 」
- nettainokabocha - ねったいのかぼちゃ 「 熱帯のかぼちゃ 」
- nettairin - ねったいりん 「 熱帯林 」
- nettaiteikiatsu - ねったいていきあつ 「 熱帯低気圧 」