Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nesagari
|= bớt giá|= chiết khấu|= giảm giá|= hạ giá|-|= sự giảm giá|= 株はこのところ値下がりしている。: Cổ phiếu dạo này đang giảm giá.|= sụt giá|=|=|=|=|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nesage - ねさげ 「 値下 」
-
nesagejoukou(baibaikeiyaku) - ねさげじょうこう(ばいばいけいやく) 「 値下条項(売買契約) 」
-
neseru - ねせる 「 寝せる 」
-
neshouben - ねしょうべん 「 寝小便 」
-
neshougatsu - ねしょうがつ 「 寝正月 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nesagari
* Từ tham khảo/words other:
- nesage - ねさげ 「 値下 」
- nesagejoukou(baibaikeiyaku) - ねさげじょうこう(ばいばいけいやく) 「 値下条項(売買契約) 」
- neseru - ねせる 「 寝せる 」
- neshouben - ねしょうべん 「 寝小便 」
- neshougatsu - ねしょうがつ 「 寝正月 」