Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenshijou
|-IÊN THỦY TRẠNG|-|= thiếp chúc mừng năm mới
* Từ tham khảo/words other:
-
nensho - ねんしょ 「 年初 」
-
nenshou - ねんしょう 「 年少 」
-
nenshouno - ねんしょうの 「 年少の 」
-
nenshouro - ねんしょうろ 「 燃焼炉 」
-
nenshousha - ねんしょうしゃ 「 年少者 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenshijou
* Từ tham khảo/words other:
- nensho - ねんしょ 「 年初 」
- nenshou - ねんしょう 「 年少 」
- nenshouno - ねんしょうの 「 年少の 」
- nenshouro - ねんしょうろ 「 燃焼炉 」
- nenshousha - ねんしょうしゃ 「 年少者 」