Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenshousha
|= đàn em|-IÊN THIẾU GIẢ|-|=|= người thiếu niên|= その年少者の名前は公表されなかった: Tên của em thiếu niên đó không được tiết lộ công khai.|= 年少者に関する各種行為を禁止する: Cấm một số hành vi liên quan đến các em thiếu niên.
* Từ tham khảo/words other:
-
nenshuu - ねんしゅう 「 年収 」
-
nenso - ねんそ 「 年租 」
-
nensuu - ねんすう 「 年数 」
-
nenten - ねんてん 「 捻転 」
-
nentou - ねんとう 「 年頭 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenshousha
* Từ tham khảo/words other:
- nenshuu - ねんしゅう 「 年収 」
- nenso - ねんそ 「 年租 」
- nensuu - ねんすう 「 年数 」
- nenten - ねんてん 「 捻転 」
- nentou - ねんとう 「 年頭 」