| nenshuu | |-|= thu nhập trong một năm|= 「女性たちは、背が高くて年収が10万ドルを超える男性がお望みのようだ」「それじゃ僕は問題外だな」: "Phụ nữ bây giờ thường mong ước có người đàn ông dáng cao, thu nhập 100.000$ mỗi năm""Thế thì tớ bị loại rồi"|= ボーナスを削ることで公務員の年収を徐々に下げる: Thu nhập hàng năm của cán bộ nhà nước giảm dần do việc cắt giảm thưởng.|= tiền thu nhập hàng năm|= |
* Từ tham khảo/words other:
- nenso - ねんそ 「 年租 」
- nensuu - ねんすう 「 年数 」
- nenten - ねんてん 「 捻転 」
- nentou - ねんとう 「 年頭 」
- nenwari - ねんわり 「 年割り 」