| nenmadeni | |-IÊN|-|= Trước năm...|= _年までにマラリアに関連する病気の負荷を50%削減する: Đến trước năm~sẽ giảm 50% gánh nặng bệnh tật liên quan đến bệnh sốt rét.|= 極貧状況で生活を営んでいる人々が全体に占める割合を1990年レベルから_年までに半減させる: Tỉ lệ người dân sống trong cảnh nghèo đói cùng cực trên toàn bộ dân số thế giới đã giảm một nửa từ mức của năm 1990 cho đến trước năm~ |
* Từ tham khảo/words other:
- nenmaku - ねんまく 「 粘膜 」
- nenmatsu - ねんまつ 「 年末 」
- nenmatsuchousei - ねんまつちょうせい 「 年末調整 」
- nenmatsumade - ねんまつまで 「 年末迄 」
- nennai - ねんない 「 年内 」