| nenjuumukyuu | |-IÊN TRUNG VÔ HƯU|-|= mở suốt năm (cửa hàng)|= 午前_時から午後_時まで年中無休で営業している: Cửa hàng mở cửa quanh năm ngày tháng từ~giờ sáng cho đến~ giờ tối.|= 30人以上のカスタマーサービスが年中無休でスタンバイしております。: Trên 30 người đại diện chăm sóc khách hàng túc trực suốt năm. |
* Từ tham khảo/words other:
- nenkai - ねんかい 「 年会 」
- nenkaihi - ねんかいひ 「 年会費 」
- nenkan - ねんかん 「 年刊 」
- nenkankeikaku - ねんかんけいかく 「 年間計画 」
- nenkanshotoku - ねんかんしょとく 「 年間所得 」