Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenkankeikaku
|-IÊN GIAN KẾ HỌA|-|= kế hoạch năm|= 年間計画の月例調整: Điều chỉnh hàng tháng kế hoạch của năm
* Từ tham khảo/words other:
-
nenkanshotoku - ねんかんしょとく 「 年間所得 」
-
nenkanshuueki - ねんかんしゅうえき 「 年間収益 」
-
nenki - ねんき 「 年忌 」
-
nenkimono - ねんきもの 「 年期者 」
-
nenkin - ねんきん 「 年金 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenkankeikaku
* Từ tham khảo/words other:
- nenkanshotoku - ねんかんしょとく 「 年間所得 」
- nenkanshuueki - ねんかんしゅうえき 「 年間収益 」
- nenki - ねんき 「 年忌 」
- nenkimono - ねんきもの 「 年期者 」
- nenkin - ねんきん 「 年金 」