Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nengoro
|--na|= lịch sự; nhã nhặn; hiếu khách; mến khách|-|=|= sự lịch sự; sự nhã nhặn; sự hiếu khách; sự mến khách
* Từ tham khảo/words other:
-
nengou - ねんごう 「 年号 」
-
nengu - ねんぐ 「 年貢 」
-
nengumai - ねんぐまい 「 年貢米 」
-
nenhaisha - ねんはいしゃ 「 年輩者 」
-
neniri - ねんいり 「 念入り 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nengoro
* Từ tham khảo/words other:
- nengou - ねんごう 「 年号 」
- nengu - ねんぐ 「 年貢 」
- nengumai - ねんぐまい 「 年貢米 」
- nenhaisha - ねんはいしゃ 「 年輩者 」
- neniri - ねんいり 「 念入り 」