Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nengu
|-|= thuế đất; tiền thuế bất động sản|= 年貢米: thuế nông nghiệp|=|= tiền; vật cống hàng năm|= 年貢の納めどきがきた.: Vận may của tôi đã đến.|= 年貢を納める: Đi cống vật hàng năm|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nengumai - ねんぐまい 「 年貢米 」
-
nenhaisha - ねんはいしゃ 「 年輩者 」
-
neniri - ねんいり 「 念入り 」
-
nenji - ねんじ 「 年次 」
-
nenjihoukoku - ねんじほうこく 「 年次報告 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nengu
* Từ tham khảo/words other:
- nengumai - ねんぐまい 「 年貢米 」
- nenhaisha - ねんはいしゃ 「 年輩者 」
- neniri - ねんいり 「 念入り 」
- nenji - ねんじ 「 年次 」
- nenjihoukoku - ねんじほうこく 「 年次報告 」