Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nengajou
|= thiếp chúc tết|-|= thiệp chúc tết|= お年玉付き年賀状: Thiệp chúc Tết kèm theo tiền mừng tuổi|= 海外の友人たちに年賀状を送る: Gửi thiệp chúc Tết cho bạn bè ở nước ngoài.|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nengaku - ねんがく 「 年額 」
-
nengan - ねんがん 「 念願 」
-
nengappi - ねんがっぴ 「 年月日 」
-
nengaranenjuu - ねんがらねんじゅう 「 年がら年中 」
-
nengayuubin - ねんがゆうびん 「 年賀郵便 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nengajou
* Từ tham khảo/words other:
- nengaku - ねんがく 「 年額 」
- nengan - ねんがん 「 念願 」
- nengappi - ねんがっぴ 「 年月日 」
- nengaranenjuu - ねんがらねんじゅう 「 年がら年中 」
- nengayuubin - ねんがゆうびん 「 年賀郵便 」