Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nengaku
|-IÊN NGẠCH|-|= kim ngạch theo năm|= 年額 1 千万円の利益: Lợi nhuận hàng năm là 10.000.000 yên|= 年額_ドルの給与を支払う: Thanh toán tiền lương ~ $ theo năm
* Từ tham khảo/words other:
-
nengan - ねんがん 「 念願 」
-
nengappi - ねんがっぴ 「 年月日 」
-
nengaranenjuu - ねんがらねんじゅう 「 年がら年中 」
-
nengayuubin - ねんがゆうびん 「 年賀郵便 」
-
nengen - ねんげん 「 年限 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nengaku
* Từ tham khảo/words other:
- nengan - ねんがん 「 念願 」
- nengappi - ねんがっぴ 「 年月日 」
- nengaranenjuu - ねんがらねんじゅう 「 年がら年中 」
- nengayuubin - ねんがゆうびん 「 年賀郵便 」
- nengen - ねんげん 「 年限 」