| nendo | |-, n-suf|= năm|= _年度から学校で使われる教科書を採択する: Lựa chọn sách giáo khoa dùng trong trường học từ năm ~|= 〜における学術的な進捗に関する年度ごとの見直し: Kiểm tra hàng năm về tiến bộ học thuật trong ~|= niên độ|= niên khóa|=「 粘度 」|=|-IÊM ĐỘ|=|-|= độ nhớt|=「 粘土 」|-IÊM THỔ|-|= đất nặn hình; đất sét |
* Từ tham khảo/words other:
- nendohajime - ねんどはじめ 「 年度初め 」
- nendoseikou - ねんどせいこう 「 粘土精巧 」
- nendoshitsu - ねんどしつ 「 粘土質 」
- neneki - ねんえき 「 年益 」
- nenekibunpisen - ねんえきぶんぴせん 「 粘液分泌腺 」