Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenbutsu
|-|= người ăn chay niệm phật|= niệm phật|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nenchaku - ねんちゃく 「 粘着 」
-
nenchakuryoku - ねんちゃくりょく 「 粘着力 」
-
nenchakusei - ねんちゃくせい 「 粘着性 」
-
nenchou - ねんちょう 「 年長 」
-
nenchousha - ねんちょうしゃ 「 年長者 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenbutsu
* Từ tham khảo/words other:
- nenchaku - ねんちゃく 「 粘着 」
- nenchakuryoku - ねんちゃくりょく 「 粘着力 」
- nenchakusei - ねんちゃくせい 「 粘着性 」
- nenchou - ねんちょう 「 年長 」
- nenchousha - ねんちょうしゃ 「 年長者 」