Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
neji花
|-|= hoa chân vịt
* Từ tham khảo/words other:
-
neji釘 - ねじ釘 「 ねじくぎ 」
-
nekan - ねかん 「 寝棺 」
-
nekaseru - ねかせる 「 寝かせる 」
-
nekasu - ねかす 「 寝かす 」
-
nekirimushi - ねきりむし 「 根切虫 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
neji花
* Từ tham khảo/words other:
- neji釘 - ねじ釘 「 ねじくぎ 」
- nekan - ねかん 「 寝棺 」
- nekaseru - ねかせる 「 寝かせる 」
- nekasu - ねかす 「 寝かす 」
- nekirimushi - ねきりむし 「 根切虫 」