Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nekasu
|-|= cho ngủ|= 赤ん坊を寝かす: cho bé ngủ|=|= đặt nằm xuống|= 旗ざおを寝かす: đặt lá cờ nằm xuống|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nekirimushi - ねきりむし 「 根切虫 」
-
nekkei - ねっけい 「 熱型 」
-
nekketsu - ねっけつ 「 熱血 」
-
nekketsukan - ねっけつかん 「 熱血漢 」
-
nekki - ねっき 「 熱気 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nekasu
* Từ tham khảo/words other:
- nekirimushi - ねきりむし 「 根切虫 」
- nekkei - ねっけい 「 熱型 」
- nekketsu - ねっけつ 「 熱血 」
- nekketsukan - ねっけつかん 「 熱血漢 」
- nekki - ねっき 「 熱気 」