Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nehan
|-IẾT BÀN|-|= cõi Niết Bàn|= 涅槃に入ること: Đi vào cõi Niết Bàn|=|= chân không
* Từ tham khảo/words other:
-
nehaotonashii - ねはおとなしい 「 根はおとなしい 」
-
nehorihahori - ねほりはほり 「 根掘り葉掘り 」
-
nei - ねい 「 佞 」
-
neiaku - ねいあく 「 佞悪 」
-
neiben - ねいべん 「 佞弁 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nehan
* Từ tham khảo/words other:
- nehaotonashii - ねはおとなしい 「 根はおとなしい 」
- nehorihahori - ねほりはほり 「 根掘り葉掘り 」
- nei - ねい 「 佞 」
- neiaku - ねいあく 「 佞悪 」
- neiben - ねいべん 「 佞弁 」