Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nehorihahori
|=adv, exp|= dai dẳng; liên tục; tỷ mỷ; chi tiết|= 刑事は彼女にその状況について根掘り葉掘りたずねた: người điều tra hình sự bắt cô ấy kể tỷ mỷ tình hình khi đó.|=「 根堀り葉堀り 」|=CĂN QUẬT DIỆP QUẬT|-|= sự kỹ càng; sự thấu đáo; sự cẩn thận
* Từ tham khảo/words other:
-
nei - ねい 「 佞 」
-
neiaku - ねいあく 「 佞悪 」
-
neiben - ねいべん 「 佞弁 」
-
neichi - ねいち 「 佞智 」
-
neijin - ねいじん 「 佞人 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nehorihahori
* Từ tham khảo/words other:
- nei - ねい 「 佞 」
- neiaku - ねいあく 「 佞悪 」
- neiben - ねいべん 「 佞弁 」
- neichi - ねいち 「 佞智 」
- neijin - ねいじん 「 佞人 」