Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
narazumono
|=GIẢ|-|= kẻ côn đồ; tên vô lại; thằng đểu cáng
* Từ tham khảo/words other:
-
narazu者 - ならず者 「 ならずもの 」
-
nare - なれ 「 慣れ 」
-
narenareshii - なれなれしい 「 馴れ馴れしい 」
-
nareru - なれる 「 慣れる 」
-
nareta - なれた 「 馴れた 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
narazumono
* Từ tham khảo/words other:
- narazu者 - ならず者 「 ならずもの 」
- nare - なれ 「 慣れ 」
- narenareshii - なれなれしい 「 馴れ馴れしい 」
- nareru - なれる 「 慣れる 」
- nareta - なれた 「 馴れた 」