Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
naniwabushi
|=LÃNG HOA TIẾT|-|= Naniwabushi|= Ghi chú: một loại hình nghệ thuật tấu hài rất phổ biến vào thời Edo, nội dung chủ yếu là về đạo lý, nhân nghĩa|= tình cảm ướt át|= あの映画は浪花節的過ぎる.: Bộ phim đó quá tình cảm|=
* Từ tham khảo/words other:
-
naniwagata - なにわがた 「 難波潟 」
-
naniyori - なにより 「 何より 」
-
naniyue - なにゆえ 「 何故 」
-
nanjaku - なんじゃく 「 軟弱 」
-
nanjasorya - なんじゃそりゃ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
naniwabushi
* Từ tham khảo/words other:
- naniwagata - なにわがた 「 難波潟 」
- naniyori - なにより 「 何より 」
- naniyue - なにゆえ 「 何故 」
- nanjaku - なんじゃく 「 軟弱 」
- nanjasorya - なんじゃそりゃ