Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nanjaku
|--na|= mềm yếu; ẻo lả; ủ rũ; nhẽo|= 軟弱な筋肉: bắp thịt nhẽo|=|= yếu đuối; ủy mị|= 〔精神・意志などが〕 軟弱な: (tinh thần, ý chí) ủy mị|-|=|= sự mềm yếu; sự ẻo lả; sự nhẽo; sự ủy mị; sự yếu đuối|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nanjasorya - なんじゃそりゃ
-
nanji - なんじ 「 何時 」
-
nanjigyou - なんじぎょう 「 難事業 」
-
nanjikan - なんじかん 「 何時間 」
-
nanjiwokirau - なんじをきらう 「 難事を嫌う 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nanjaku
* Từ tham khảo/words other:
- nanjasorya - なんじゃそりゃ
- nanji - なんじ 「 何時 」
- nanjigyou - なんじぎょう 「 難事業 」
- nanjikan - なんじかん 「 何時間 」
- nanjiwokirau - なんじをきらう 「 難事を嫌う 」